すみません、予約なしなんですが、今から車を借りることはできますか?
Xin lỗi, tôi không đặt trước, bây giờ có thể thuê xe được không ạ?
Nhân viên có thể hỏiはい、空いている車がございますので、大丈夫ですよ。いつからいつまでご利用ですか?
Vâng, chúng tôi hiện có xe trống nên không sao ạ. Anh/chị muốn thuê từ khi nào đến khi nào ạ?
今日の午後から明日の夕方までお願いします。
Từ chiều nay đến chiều tối mai, phiền anh/chị nhé.
Nhân viên có thể hỏiかしこまりました。車種のご希望はありますか?人数やお荷物の量に合わせてご案内できますよ。
Vâng, đã rõ. Anh/chị có yêu cầu gì về loại xe không ạ? Chúng tôi có thể tư vấn theo số người và lượng hành lý.
大人2人です。一番安いクラスでお願いします。
2 người lớn. Cho tôi hạng xe rẻ nhất được không ạ.
Nhân viên có thể hỏiかしこまりました。それでは免許証を見せていただけますか?
Vâng, đã rõ. Vậy anh/chị cho tôi xem bằng lái xe được không ạ?
料金の総額を教えてもらえますか?
Anh/chị cho tôi biết tổng số tiền là bao nhiêu được không ạ?
Nhân viên có thể hỏi保険込みで8000円になります。
Bao gồm cả bảo hiểm là 8.000 yên ạ.
わかりました、それでお願いします。
Vâng, tôi hiểu rồi, cứ vậy nhé.