大丈夫ですか?お怪我はありませんか?
Anh/chị có sao không? Có bị thương gì không ạ?
大丈夫です、怪我はないです。そちらは大丈夫ですか?
Tôi không sao, không bị thương. Bên anh/chị có ổn không ạ?
はい、大丈夫です。すみません、後ろから当たってしまいました。今から警察を呼びますので、少々お待ちください。
(A - Bên gây va chạm) Vâng, tôi không sao. Xin lỗi, tôi đã đâm vào từ phía sau. Tôi sẽ gọi cảnh sát ngay, xin anh/chị chờ một chút.
私は大丈夫です。念のため、警察を呼びますね。
(B - Bên bị va chạm) Tôi không sao. Để cho chắc chắn, tôi sẽ gọi cảnh sát nhé.
もしもし、交通事故なんですが、渋谷の交差点付近です。怪我人はいません、車の接触事故です。
A lô, tôi muốn báo có tai nạn giao thông, gần ngã tư Shibuya. Không có ai bị thương, là va chạm giữa các xe.
わかりました。今からそちらに向かいますので、車をそのままの状態にして、安全な場所でお待ちください。
Đã rõ. Chúng tôi sẽ đến ngay bây giờ, xin anh/chị giữ nguyên hiện trạng xe và chờ ở nơi an toàn.
すみません、お名前と連絡先、保険会社を教えていただけますか?
Xin lỗi, anh/chị cho tôi biết họ tên, thông tin liên lạc và công ty bảo hiểm được không ạ?
はい、田中と申します。連絡先は090-1234-5678です。保険は東京海上損保に入っています。
Vâng, tôi tên là Tanaka. Thông tin liên lạc là 090-1234-5678. Bảo hiểm của tôi là công ty Tokio Marine.
ありがとうございます。こちらは田中です。連絡先は090-1234-5678、保険会社は東京海上です。
Cảm ơn anh/chị. Tôi là Tanaka. Thông tin liên lạc là 090-1234-5678, công ty bảo hiểm là Tokio Marine.
念のため、車の状態を写真に撮ってもいいですか?
Để cho chắc chắn, tôi có thể chụp ảnh hiện trạng xe được không ạ?
はい、どうぞ。
Vâng, mời anh/chị.
状況を確認します。お二人とも免許証をお願いします。
Tôi sẽ xác nhận tình hình. Xin cả hai vị cho tôi xem bằng lái xe.
状況を教えてください。何があったんですか?
Xin cho tôi biết tình hình. Đã xảy ra chuyện gì vậy ạ?
前の車が信号で止まったのに気づくのが遅れて、追突してしまいました。
(A - Bên gây va chạm) Tôi nhận ra chậm việc xe phía trước đã dừng ở đèn tín hiệu nên đã đâm vào từ phía sau.
信号待ちで停止していたら、後ろから追突されました。
(B - Bên bị va chạm) Tôi đang dừng chờ đèn tín hiệu thì bị xe phía sau đâm vào.
事故証明書は後日、必要でしたら発行できますので、保険会社に申請してもらってください。
Giấy chứng nhận tai nạn sau này nếu cần có thể xin cấp, xin anh/chị nhờ công ty bảo hiểm đăng ký giúp.
わかりました、ありがとうございます。
Tôi hiểu rồi, cảm ơn anh/chị.
もしもし、田中です。先ほど交通事故に遭いまして、ご連絡しました。
A lô, tôi là Tanaka. Tôi vừa gặp tai nạn giao thông nên gọi điện thông báo.
Nhân viên có thể hỏiご連絡ありがとうございます。事故の状況を教えていただけますか?
Cảm ơn anh/chị đã liên hệ. Anh/chị cho tôi biết tình hình vụ tai nạn được không ạ?
はい、渋谷の交差点で、相手の車と接触しました。怪我人はいません。
Vâng, tại ngã tư Shibuya, tôi đã va chạm với xe đối phương. Không có ai bị thương.
Nhân viên có thể hỏi承知しました。担当者から折り返しご連絡いたしますので、少々お待ちください。
Đã rõ. Nhân viên phụ trách sẽ gọi lại cho anh/chị, xin chờ trong giây lát.