引っ越してきました。住所変更の手続きをお願いします。
Tôi vừa chuyển đến đây. Tôi muốn thay đổi địa chỉ.
転入届を出したいです。
Tôi muốn nộp giấy thông báo chuyển đến.
転出届を出したいです。
Tôi muốn nộp giấy thông báo chuyển đi.
Nhân viên có thể hỏi転出届はお持ちですか。
Bạn có mang giấy chuyển đi không?
住民票をお願いします。
Cho tôi một bản sao hồ sơ cư trú.
住民票の写しをお願いします。
Cho tôi bản sao chứng nhận hồ sơ cư trú.
世帯全員分お願いします。
Cho tất cả thành viên trong hộ gia đình.
Nhân viên có thể hỏi世帯主との続柄を教えてください。
Vui lòng cho biết mối quan hệ của bạn với chủ hộ.
Nhân viên có thể hỏiマイナンバーの記載はご希望ですか。
Bạn có muốn ghi My Number vào không?
マイナンバーなしでお願いします。
Không ghi My Number nhé.
コンビニで取れますか。
Tôi có thể lấy ở cửa hàng tiện lợi không?