Nhân viên có thể hỏi速度と車間距離:周囲の流れに合わせ、前車との車間距離を十分に保つ
Tốc độ và khoảng cách giữa các xe: theo kịp dòng xe xung quanh, giữ khoảng cách đủ với xe phía trước
Nhân viên có thể hỏi進路変更(車線変更):30m手前(または3秒前)でウインカー
Chuyển làn: bật xi-nhan trước 30m (hoặc trước 3 giây)
Nhân viên có thể hỏiルームミラー・サイドミラー・死角の目視
Quan sát gương chiếu hậu trong xe, gương chiếu hậu hai bên, điểm mù
Nhân viên có thể hỏi安全を確認してスムーズに移動
Sau khi xác nhận an toàn thì di chuyển một cách mượt mà
Nhân viên có thể hỏi歩行者・自転車への配慮:横断歩道や交差点での歩行者優先、自転車の側方を通過する際は十分な側方間隔を空ける
Chú ý đến người đi bộ・xe đạp: nhường đường cho người đi bộ tại vạch qua đường và giao lộ, giữ khoảng cách bên đủ rộng khi vượt qua xe đạp
Nhân viên có thể hỏi本線手前のPA・SAなど:停車状態から合流レーンへ向かう
Khu vực trạm dừng PA・SA trước làn chính: từ trạng thái dừng xe tiến vào làn nhập làn
Nhân viên có thể hỏi加速の徹底:合流レーン(加速車線)でアクセルをしっかり踏み込み、本線の流れと同じ速度(時速80km/hなど)まで一気に加速する
Tăng tốc triệt để: đạp mạnh chân ga ở làn nhập làn (làn tăng tốc), tăng tốc một mạch đến tốc độ bằng với dòng xe ở làn chính (ví dụ 80km/h)
Nhân viên có thể hỏiタイミングの確認:ルームミラー、サイドミラー、目視で本線の後続車との距離・速度を確認する
Xác nhận thời điểm: dùng gương chiếu hậu trong xe, gương chiếu hậu hai bên, quan sát trực tiếp để xác nhận khoảng cách・tốc độ với xe phía sau trên làn chính
Nhân viên có thể hỏi合流:ウインカーを出し、本線の車の間にスムーズに入り込む
Nhập làn: bật xi-nhan, nhập vào giữa các xe trên làn chính một cách mượt mà
Nhân viên có thể hỏi速度維持:スピードメーターのこまめな確認(気づかないうちにスピードが出すぎることが多いので注意)
Duy trì tốc độ: thường xuyên kiểm tra đồng hồ tốc độ (chú ý vì nhiều khi không để ý sẽ chạy quá tốc độ)
Nhân viên có thể hỏi車間距離の確保:一般道よりも圧倒的に車間距離を広く取る(前車の急ブレーキに対応するため)
Đảm bảo khoảng cách giữa các xe: giữ khoảng cách lớn hơn hẳn so với đường thường (để ứng phó khi xe phía trước phanh gấp)
Nhân viên có thể hỏi走行車線のキープ:基本は左側の「走行車線」をキープし、追い越し時のみ右側車線を使用する
Giữ làn đường chạy: về cơ bản giữ "làn đường chạy" bên trái, chỉ dùng làn bên phải khi vượt xe
Nhân viên có thể hỏi事前準備:降りるインターチェンジ(IC)やジャンクション(JCT)の1〜2km手前から右(または左)ウインカーを出し、減速車線へ移動する準備をする
Chuẩn bị trước: từ khoảng 1〜2km trước lối ra (IC) hoặc nút giao (JCT) cần xuống, bật xi-nhan phải (hoặc trái), chuẩn bị di chuyển vào làn giảm tốc
Nhân viên có thể hỏi減速:減速車線に入ってからウインカーを消し、ブレーキでしっかり指定速度(速度超過に注意)まで落とす
Giảm tốc: sau khi vào làn giảm tốc thì tắt xi-nhan, dùng phanh giảm chắc chắn xuống tốc độ quy định (chú ý không chạy quá tốc độ)
Nhân viên có thể hỏi料金所:通行券やETCの指定レーンに従い、一時停止または徐行して通過する
Trạm thu phí: đi theo làn quy định của vé qua trạm hoặc ETC, dừng tạm thời hoặc đi chậm để qua trạm