Nhân viên có thể hỏi宅急便です。お届けにまいりました。
Đây là bưu kiện, tôi đến giao hàng.
Nhân viên có thể hỏi受領印(またはサイン)をお願いします。
Vui lòng ký hoặc đóng dấu xác nhận.
不在票が入っていました。
Có phiếu báo vắng mặt.
再配達をお願いしたいです。
Tôi muốn đặt lịch giao lại.
明日の夜間に再配達をお願いします。
Vui lòng giao lại vào tối mai.
宅配ボックスに入れてください。
Vui lòng để vào tủ nhận hàng.
玄関前に置いてください。
Vui lòng để ở cửa.