子どもが学校でいじめられているようです。
Con tôi có vẻ đang bị bắt nạt ở trường.
子どもから話を聞いて、心配になりました。
Sau khi nghe con kể, tôi rất lo lắng.
学校側で状況を確認していただけますか。
Trường có thể xác nhận tình hình không?
Nhân viên có thể hỏi詳しく状況を確認して、折り返しご連絡します。
Chúng tôi sẽ xác nhận chi tiết và liên hệ lại với bạn.
子どもが外国人だからという理由でからかわれているようです。
Con tôi có vẻ bị trêu chọc vì là người nước ngoài.
その後、状況はどうなっていますか。
Tình hình sau đó như thế nào rồi?
子どもが最近、学校に行きたがりません。
Gần đây con tôi không muốn đi học.