荷物が見つかりません。
Tôi không tìm thấy hành lý của mình.
荷物が壊れていました。
Hành lý của tôi bị hỏng rồi.
これが荷物の控えです。
Đây là thẻ hành lý của tôi.
どこに届けてもらえますか。
Có thể giao đến đâu vậy?
Nhân viên có thể hỏiかしこまりました。こちらの用紙にご記入をお願いします。
Vâng ạ. Xin quý khách điền vào tờ này.
Nhân viên có thể hỏi申し訳ございません。写真を撮らせていただけますか。
Chúng tôi rất xin lỗi. Cho tôi chụp ảnh được không ạ?
Nhân viên có thể hỏi確認いたします。少々お待ちください。
Để tôi xác nhận. Xin quý khách chờ một chút.
Nhân viên có thể hỏiご宿泊先の住所を教えてください。
Xin quý khách cho biết địa chỉ nơi lưu trú.