Hô hấp và tim mạch

Triệu chứng cơ bản

咳が出ます。
せきがでます。
Tôi bị ho.
Cách diễn đạt cơ bản nhất, bác sĩ sẽ hỏi có đờm không, kéo dài bao lâu.
Khoa nên khám
Khoa Nội hô hấp (phổi, phế quản — ho, đờm...)
胸が痛いです。
むねがいたいです。
Tôi bị đau ngực.
Cách diễn đạt cơ bản nhất, tính chất và thời gian đau ngực là yếu tố then chốt để đánh giá mức độ nặng nhẹ, xem chi tiết bên dưới.
Khoa nên khám
Khoa Nội tim mạch (tim và mạch máu lớn)Khoa Nội hô hấp (phổi, phế quản — ho, đờm...)Phòng khám đau ngực (một số bệnh viện lớn có, để tầm soát nhanh)

Đau ngực có nhiều nguyên nhân (tim, phổi, tiêu hóa, cơ, hoặc stress), khó tự chẩn đoán; một số bệnh viện lớn có phòng khám đau ngực để tầm soát nhanh

Phân loại theo dạng triệu chứng

乾いた咳が出ます。痰は出ません。
かわいたせきがでます。たんはでません。
Tôi ho khan, không có đờm.
Cần phân biệt với ho có đờm (ho ướt), bác sĩ sẽ dựa vào đó để xác định hướng nguyên nhân.
Khoa nên khám
Khoa Nội hô hấp (phổi, phế quản — ho, đờm...)
痰が出ます。
たんがでます。
Tôi có đờm.
Màu sắc của đờm (trong suốt/vàng xanh/lẫn máu) là căn cứ quan trọng, nên chủ động mô tả.
Khoa nên khám
Khoa Nội hô hấp (phổi, phế quản — ho, đờm...)
痰に血が混じっています。
たんにちがまじっています。
Đờm của tôi có lẫn máu.
Cần chú ý, nên đi khám sớm để tìm nguyên nhân.
⚠️ Cần lưu ý
Khoa nên khám
Khoa Nội hô hấp (phổi, phế quản — ho, đờm...)Cấp cứu / Gọi xe cứu thương (119)
呼吸するとゼイゼイ音がします。
こきゅうするとゼイゼイおとがします。
Khi thở tôi nghe tiếng khò khè.
Cách diễn đạt thường gặp trong hen suyễn, viêm phế quản.
Khoa nên khám
Khoa Nội hô hấp (phổi, phế quản — ho, đờm...)
息苦しいです。
いきぐるしいです。
Tôi cảm thấy khó thở.
Nếu xuất hiện đột ngột, kèm đau ngực hoặc xảy ra cả khi đang nghỉ ngơi, đây là dấu hiệu cần hết sức cảnh giác.
Khoa nên khám
Khoa Nội hô hấp (phổi, phế quản — ho, đờm...)Khoa Nội tim mạch (tim và mạch máu lớn)
動悸がします。心臓がドキドキします。
どうきがします。しんぞうがドキドキします。
Tôi bị hồi hộp, đánh trống ngực.
Căng thẳng, uống nhiều caffeine cũng có thể gây ra, nhưng nếu xuất hiện đột ngột kèm đau ngực, khó thở thì cần cảnh giác.
Khoa nên khám
Khoa Nội tim mạch (tim và mạch máu lớn)
胸に圧迫感があります。締め付けられる感じです。
むねにあっぱくかんがあります。しめつけられるかんじです。
Tôi cảm thấy tức ngực, như bị siết chặt.
Nếu cảm giác đè nén này kéo dài trên 30 phút không giảm, đây là tín hiệu cần đi khám ngay lập tức, xem phần dấu hiệu nguy hiểm bên dưới.
Khoa nên khám
Khoa Nội tim mạch (tim và mạch máu lớn)Khoa Nội hô hấp (phổi, phế quản — ho, đờm...)
胸がチクチク痛みます。
むねがチクチクいたみます。
Ngực tôi đau nhói.
Đau nhói thoáng qua thường không quá khẩn cấp, nhưng nếu tái phát nhiều lần thì vẫn nên đi khám để xác nhận.
Khoa nên khám
Khoa Nội hô hấp (phổi, phế quản — ho, đờm...)Khoa Nội tim mạch (tim và mạch máu lớn)
血圧が高いです。/ 血圧が低いです。
けつあつがたかいです。/ けつあつがひくいです。
Huyết áp tôi cao/thấp.
Nếu tự đo được số liệu, nên nói thẳng con số, chính xác hơn là chỉ nói 'cao' hoặc 'thấp'.
Khoa nên khám
Nội khoa (khoa tổng quát khi chưa rõ nên khám khoa nào)

Nếu chỉ có huyết áp bất thường mà không có triệu chứng khác, hãy khám Nội khoa trước, không cần khám Tim mạch ngay; bác sĩ sẽ chuyển khoa nếu cần

Dấu hiệu nguy hiểm

胸が締め付けられるように痛くて、30分以上続いています。
むねがしめつけられるようにいたくて、さんじゅっぷんいじょうつづいています。
Ngực tôi đau như bị siết chặt, kéo dài hơn 30 phút.
Một trong những dấu hiệu điển hình của nhồi máu cơ tim, thời gian kéo dài là điểm then chốt để đánh giá. Nếu đúng với mô tả này nên gọi xe cứu thương ngay lập tức.
⚠️ Dấu hiệu nguy hiểm, có thể đe dọa tính mạng
Khoa nên khám
Cấp cứu / Gọi xe cứu thương (119)Khoa Nội tim mạch (tim và mạch máu lớn)
胸の痛みが肩や腕、顎にも広がっています。
むねのいたみがかたやうで、あごにもひろがっています。
Đau ngực lan ra vai, cánh tay hoặc hàm.
Vị trí đau lan điển hình của nhồi máu cơ tim, dễ bị nhầm chỉ là vấn đề ở vai hoặc răng khiến trì hoãn việc khám, khi gặp tình huống này nên gọi xe cứu thương ngay lập tức.
⚠️ Dấu hiệu nguy hiểm, có thể đe dọa tính mạng
Khoa nên khám
Cấp cứu / Gọi xe cứu thương (119)Khoa Nội tim mạch (tim và mạch máu lớn)
脈が飛ぶ感じ、または急に速くなったり遅くなったりします。
みゃくがとぶかんじ、またはきゅうにはやくなったりおそくなったりします。
Nhịp tim không đều — bỏ nhịp hoặc đột nhiên nhanh/chậm.
Kèm đau ngực, khó thở, lú lẫn thì cần đi khám ngay lập tức.
⚠️ Cần lưu ý
Khoa nên khám
Khoa Nội tim mạch (tim và mạch máu lớn)
胸が痛くて、冷や汗も出ています。
むねがいたくて、ひやあせもでています。
Đau ngực kèm theo đổ mồ hôi lạnh.
Tổ hợp triệu chứng thường gặp kèm theo nhồi máu cơ tim, cần đi khám ngay lập tức.
⚠️ Dấu hiệu nguy hiểm, có thể đe dọa tính mạng
Khoa nên khám
Cấp cứu / Gọi xe cứu thương (119)Khoa Nội tim mạch (tim và mạch máu lớn)
気を失いそうです。意識が遠のく感じがします。
きをうしないそうです。いしきがとおのくかんじがします。
Tôi cảm thấy sắp ngất / mất ý thức.
Cần đi khám ngay lập tức, nếu chỉ có một mình thì nên ngồi hoặc nằm xuống trước để tránh té ngã.
⚠️ Dấu hiệu nguy hiểm, có thể đe dọa tính mạng
Khoa nên khám
Cấp cứu / Gọi xe cứu thương (119)
座って安静にしていても息苦しいです。
すわってあんせいにしていてもいきぐるしいです。
Tôi khó thở ngay cả khi đang nghỉ ngơi.
Khác với thở gấp sau vận động, khó thở khi nghỉ ngơi cho thấy vấn đề tim phổi nghiêm trọng hơn, cần đi khám sớm.
⚠️ Cần lưu ý
Khoa nên khám
Cấp cứu / Gọi xe cứu thương (119)Khoa Nội hô hấp (phổi, phế quản — ho, đờm...)
Triệu chứng Hô hấp và tim mạch | Từ điển triệu chứng Cách diễn đạt triệu chứng Hô hấp và tim mạch bằng tiếng Nhật, kèm câu ví dụ và phát âm.
Rào cản ngôn ngữ hoặc tình huống khẩn cấp? Nhờ hỗ trợ trực tiếpTìm hiểu →