Tiêu hóa

Triệu chứng cơ bản

お腹が痛いです。
おなかがいたいです。
Tôi bị đau bụng.
Cách diễn đạt cơ bản nhất, bác sĩ sẽ hỏi vị trí cụ thể, tính chất đau và thời gian kéo dài.
Khoa nên khám
Khoa Nội tiêu hóa (dạ dày, ruột, gan mật, kể cả nội soi)
吐き気があります。嘔吐しました。
はきけがあります。おうとしました。
Tôi bị buồn nôn / đã nôn.
Số lần nôn, có lẫn máu không, tính chất chất nôn đều là điều bác sĩ quan tâm.
Khoa nên khám
Khoa Nội tiêu hóa (dạ dày, ruột, gan mật, kể cả nội soi)

Phân loại theo dạng triệu chứng

お腹が張っています。
おなかがはっています。
Bụng tôi bị đầy hơi.
Cách diễn đạt thường gặp trong khó tiêu, táo bón.
Khoa nên khám
Khoa Nội tiêu hóa (dạ dày, ruột, gan mật, kể cả nội soi)
胸焼けがします。
むねやけがします。
Tôi bị ợ nóng/trào ngược axit.
Triệu chứng thường gặp của trào ngược dạ dày thực quản.
Khoa nên khám
Khoa Nội tiêu hóa (dạ dày, ruột, gan mật, kể cả nội soi)
下痢をしています。
げりをしています。
Tôi bị tiêu chảy.
Nói rõ số lần, có phải dạng nước không, có sốt không sẽ giúp bác sĩ xác định nguyên nhân nhanh hơn.
Khoa nên khám
Khoa Nội tiêu hóa (dạ dày, ruột, gan mật, kể cả nội soi)
水のような下痢です。
みずのようなげりです。
Tiêu chảy như nước.
Thường gặp trong viêm dạ dày ruột cấp, ngộ độc thực phẩm, dễ mất nước nên cần chú ý bù nước.
Khoa nên khám
Khoa Nội tiêu hóa (dạ dày, ruột, gan mật, kể cả nội soi)
便秘しています。
べんぴしています。
Tôi bị táo bón.
Đã kéo dài bao nhiêu ngày, có kèm đau bụng, chướng bụng không, nên nói luôn cho bác sĩ.
Khoa nên khám
Khoa Nội tiêu hóa (dạ dày, ruột, gan mật, kể cả nội soi)
お腹が差し込むように痛みます。
おなかがさしこむようにいたみます。
Bụng tôi đau quặn từng cơn.
Đau quặn từng cơn và đau âm ỉ liên tục là hai tính chất khác nhau, bác sĩ sẽ dựa vào đó để đánh giá.
Khoa nên khám
Khoa Nội tiêu hóa (dạ dày, ruột, gan mật, kể cả nội soi)
食欲がありません。
しょくよくがありません。
Tôi không có cảm giác thèm ăn.
Kéo dài bao lâu, có kèm sụt cân không là thông tin quan trọng.
Khoa nên khám
Khoa Nội tiêu hóa (dạ dày, ruột, gan mật, kể cả nội soi)
げっぷがよく出ます。
げっぷがよくでます。
Tôi bị ợ hơi nhiều.
Biểu hiện thường gặp của khó tiêu.
Khoa nên khám
Khoa Nội tiêu hóa (dạ dày, ruột, gan mật, kể cả nội soi)
みぞおちのあたりが痛みます。
みぞおちのあたりがいたみます。
Tôi đau vùng thượng vị.
Vị trí thường gặp của viêm dạ dày, loét dạ dày, nhưng cũng là vị trí thường xuất hiện sớm ở viêm ruột thừa, cần kết hợp xem có chuyển sang bụng dưới bên phải hay không để đánh giá.
Khoa nên khám
Khoa Nội tiêu hóa (dạ dày, ruột, gan mật, kể cả nội soi)

Dấu hiệu nguy hiểm

便に血が混じっています。
べんにちがまじっています。
Phân tôi có lẫn máu.
Cần đi khám sớm để tìm nguyên nhân, chú ý phân biệt phân có máu đỏ tươi và phân đen như hắc ín, cả hai đều cần báo cho bác sĩ.
⚠️ Cần lưu ý
Khoa nên khám
Khoa Nội tiêu hóa (dạ dày, ruột, gan mật, kể cả nội soi)
我慢できないほどお腹が痛くて、ずっと続いています。
がまんできないほどおなかがいたくて、ずっとつづいています。
Đau bụng dữ dội không chịu nổi và kéo dài không dứt.
Đau bụng dữ dội kéo dài trên 6 tiếng cần đi khám ngay lập tức, không nên tự cố chịu đựng.
⚠️ Cần lưu ý
Khoa nên khám
Cấp cứu / Gọi xe cứu thương (119)Khoa Nội tiêu hóa (dạ dày, ruột, gan mật, kể cả nội soi)
最初はみぞおちが痛かったのですが、今は右下腹部が痛みます。歩くと響きます。
さいしょはみぞおちがいたかったのですが、いまはみぎしたふくぶがいたみます。あるくとひびきます。
Ban đầu đau vùng thượng vị, giờ đau chuyển và cố định ở bụng dưới bên phải, đi lại hoặc ho làm đau hơn.
Kiểu đau di chuyển điển hình nhất của viêm ruột thừa cấp, rất dễ bị nhầm là đau bụng thông thường mà trì hoãn, khi thấy đau di chuyển kèm đau cố định ở bụng dưới bên phải nên đi khám sớm.
⚠️ Cần lưu ý
Khoa nên khám
Cấp cứu / Gọi xe cứu thương (119)Khoa Ngoại tiêu hóa (khi cần phẫu thuật, do bác sĩ nội tiêu hóa chuyển)
お腹を押すと痛くて、手を離すともっと痛みます。
おなかをおすといたくて、てをはなすともっといたみます。
Ấn vào bụng đau, nhưng khi thả tay ra lại đau hơn.
Trong y học gọi là 'đau phản ứng dội' (rebound tenderness), là tín hiệu quan trọng của viêm phúc mạc, khi có triệu chứng này cần đi khám sớm.
⚠️ Cần lưu ý
Khoa nên khám
Cấp cứu / Gọi xe cứu thương (119)Khoa Ngoại tiêu hóa (khi cần phẫu thuật, do bác sĩ nội tiêu hóa chuyển)
38度以上の熱があって、お腹の痛みと下痢もあります。
さんじゅうはちどいじょうのねつがあって、おなかのいたみとげりもあります。
Sốt trên 38 độ kèm đau bụng và tiêu chảy.
Viêm dạ dày ruột nhiễm khuẩn, viêm ruột thừa... đều có thể kèm sốt cao, cần đi khám sớm.
⚠️ Cần lưu ý
Khoa nên khám
Khoa Nội tiêu hóa (dạ dày, ruột, gan mật, kể cả nội soi)Cấp cứu / Gọi xe cứu thương (119)
口がとても渇いて、尿の量が減って、めまいがします。
くちがとてもかわいて、にょうのりょうがへって、めまいがします。
Dấu hiệu mất nước: khát nhiều, ít nước tiểu, chóng mặt.
Dễ xuất hiện sau khi nôn hoặc tiêu chảy dữ dội, đặc biệt trẻ em và người già cần chú ý đặc biệt, đi khám kịp thời để bù dịch.
⚠️ Cần lưu ý
Khoa nên khám
Cấp cứu / Gọi xe cứu thương (119)Khoa Nội tiêu hóa (dạ dày, ruột, gan mật, kể cả nội soi)
Triệu chứng Tiêu hóa | Từ điển triệu chứng Cách diễn đạt triệu chứng Tiêu hóa bằng tiếng Nhật, kèm câu ví dụ và phát âm.
Rào cản ngôn ngữ hoặc tình huống khẩn cấp? Nhờ hỗ trợ trực tiếpTìm hiểu →